mass murderer

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Kẻ sát nhân hàng loạt: "mass murderer" dùng để chỉ một người chịu trách nhiệm về cái chết của nhiều nạn nhân trong một sự kiện duy nhất. Thuật ngữ này thường nhấn mạnh vào một vụ việc cụ thể, khác với "serial killer" (kẻ giết người hàng loạt theo thời gian).
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The police arrested the mass murderer after the shooting at the school. (Cảnh sát đã bắt giữ kẻ sát nhân hàng loạt sau vụ xả súng tại trường học.)
    • A mass murderer often leaves a trail of devastation in a single incident. (Một kẻ sát nhân hàng loạt thường để lại dấu vết tàn phá trong một sự kiện duy nhất.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be classified as a mass murderer": được phân loại kẻ sát nhân hàng loạt.

    • The attacker was classified as a mass murderer due to the number of casualties. (Kẻ tấn công được phân loại kẻ sát nhân hàng loạt do số lượng thương vong.)
  • "the psychology of a mass murderer": tâm lý của một kẻ sát nhân hàng loạt.

    • Researchers study the psychology of a mass murderer to prevent future incidents. (Các nhà nghiên cứu nghiên cứu tâm lý của một kẻ sát nhân hàng loạt để ngăn chặn các sự cố trong tương lai.)
Biến thể từ gần giống
  • Mass murder (n): hành động giết người hàng loạt.

    • The mass murder shocked the entire community. (Vụ giết người hàng loạt đã gây sốc cho toàn bộ cộng đồng.)
  • Murderer (n): kẻ giết người (nói chung).

    • A murderer can be either a single victim or multiple, but a mass murderer specifically targets many. (Một kẻ giết người có thể chỉ một nạn nhân hoặc nhiều, nhưng kẻ sát nhân hàng loạt nhắm vào nhiều người một cách cụ thể.)
Từ đồng nghĩa
  • Killer: kẻ giết người (thường dùng trong ngữ cảnh chung).
  • Perpetrator: thủ phạm (nhấn mạnh vào hành động phạm tội).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Go on a killing spree: thực hiện một loạt vụ giết người.
    • The mass murderer went on a killing spree at the mall. (Kẻ sát nhân hàng loạt đã thực hiện một loạt vụ giết người tại trung tâm thương mại.)
Thành ngữ liên quan
  • A one-man massacre: một vụ thảm sát do một người gây ra.
    • The incident was described as a one-man massacre by the media. (Sự việc được truyền thông mô tả một vụ thảm sát do một người gây ra.)